就近
jiù jìnㄐㄧㄡˋ ㄐㄧㄣˋ
Phồn thể: 就近
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ, từ khu biệt, tính từ)
nearby; in a close neighborhood
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỰU · 12 nét
thì, liền, ngay (sớm, nhanh); chỉ; chính là
CẬN · 7 nét
gần; gần đây; xấp xỉ