近来
jìn láiㄐㄧㄣˋ ㄌㄞˊ
Phồn thể: 近來
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(phó từ, từ chỉ thời gian)
recently; lately
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẬN · 7 nét
gần; gần đây; xấp xỉ
LAI · 7 nét
đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)
Từ liên quan
- 近 jìn — gần; gần đây; xấp xỉ
- 最近 zuì jìn — gần đây, dạo này; gần nhất
- 附近 fù jìn — gần đây, lân cận, quanh
- 接近 jiē jìn — tiếp cận, đến gần; gần, xấp xỉ
- 近代 jìn dài — cận đại, thời cận đại
- 将近 jiāng jìn — gần; gần như; xấp xỉ
- 近视 jìn shì — shortsighted; nearsighted; myopia
- 就近 jiù jìn — nearby; in a close neighborhood