Bỏ qua, tới nội dung

运送

yùn sòngㄩㄣˋ ㄙㄨㄥˋ

Phồn thể: 運送

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to transport; to carry

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VẬN · 7 nét

chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh

TỐNG · 9 nét

tặng; đưa, giao (hàng); tiễn, đưa (ai đi)