Bỏ qua, tới nội dung

运行

yùn xíngㄩㄣˋ ㄒㄧㄥˊ

Phồn thể: 運行

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to move along one's course (of celestial bodies etc); (fig.) to function; to be in operation; (of a train service etc) to operate; to run; (of a computer) to run

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VẬN · 7 nét

chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)