Bỏ qua, tới nội dung

运转

yùn zhuǎnㄩㄣˋ ㄓㄨㄢˇ

Phồn thể: 運轉

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to work; to operate; to revolve; to turn around

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VẬN · 7 nét

chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ