Bỏ qua, tới nội dung

托运

tuō yùnㄊㄨㄛ ㄩㄣˋ

Phồn thể: 托運

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to consign (goods); to check through (baggage)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÁC · 6 nét

VẬN · 7 nét

chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh