Bỏ qua, tới nội dung

运营

yùn yíngㄩㄣˋ ㄧㄥˊ

Phồn thể: 運營

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to be in operation; to do business; (of train, bus etc) to be in service; operation; service

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VẬN · 7 nét

chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh

DOANH · 11 nét