达
Dá
Phồn thể: 達
TOCFL 5
Nghĩa
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẠT · 6 nét
Từ liên quan
- 表达 biǎo dá — bày tỏ, biểu đạt, diễn đạt (suy nghĩ, tình cảm)
- 达到 dá dào — đạt được, đạt tới
- 到达 dào dá — đến; tới nơi
- 发达 fā dá — phát triển, phát đạt (kinh tế, khoa học…)
- 达成 dá chéng — đạt được (thỏa thuận, mục tiêu)
- 抵达 dǐ dá — to arrive; to reach (a destination)
- 传达 chuán dá — to pass on; to convey; to relay; to transmit; transmission
- 雷达 léi dá — radar (loanword)