Bỏ qua, tới nội dung

达到

dá dàoㄉㄚˊ ㄉㄠˋ

Hán Việt: ĐẠT ĐÁO

Phồn thể: 達到

HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

đạt được, đạt tới

Ví dụ

  • 我们终于达到了目的。

    wǒ men zhōng yú dá dào le mù dì.

    Cuối cùng chúng tôi đã đạt được mục đích.

  • 他的中文已经达到了五级水平。

    tā de zhōng wén yǐ jīng dá dào le wǔ jí shuǐ píng.

    Tiếng Trung của anh ấy đã đạt trình độ cấp năm.

  • 今天气温达到了四十度。

    jīn tiān qì wēn dá dào le sì shí dù.

    Hôm nay nhiệt độ lên tới bốn mươi độ.

Từ hay nhầm

  • 到达 — 到达 là đến nơi (địa điểm); 达到 là đạt tới (mục tiêu, trình độ, con số).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠT · 6 nét

ĐÁO · 8 nét

đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)