抵达
dǐ dáㄉㄧˇ ㄉㄚˊ
Phồn thể: 抵達
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
to arrive; to reach (a destination)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
ĐẠT · 6 nét
dǐ dáㄉㄧˇ ㄉㄚˊ
Phồn thể: 抵達
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
to arrive; to reach (a destination)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
ĐẠT · 6 nét