Bỏ qua, tới nội dung

雷达

léi dáㄌㄟˊ ㄉㄚˊ

Phồn thể: 雷達

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, tên người, danh từ riêng)

radar (loanword)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÔI · 13 nét

sấm, sét; mìn; (khẩu ngữ, mạng) gây sốc, dở tệ; (cũng là họ Lôi)

ĐẠT · 6 nét