Bỏ qua, tới nội dung

传达

chuán dáㄔㄨㄢˊ ㄉㄚˊ

Phồn thể: 傳達

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to pass on; to convey; to relay; to transmit; transmission

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRUYỆN · 6 nét

truyền, chuyền; lan truyền; truyền lại; lây (bệnh); dẫn (điện)

ĐẠT · 6 nét