车子
chē zi
Phồn thể: 車子
TOCFL 1
Nghĩa
car or other vehicle (bicycle, truck etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai