Bỏ qua, tới nội dung

资讯

zī xùnㄗ ㄒㄩㄣˋ

Phồn thể: 資訊

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

information

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯ · 10 nét

TẤN · 5 nét