Bỏ qua, tới nội dung

资产

zī chǎnㄗ ㄔㄢˇ

Phồn thể: 資產

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

property; assets

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯ · 10 nét

SẢN · 6 nét

sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản