资产
zī chǎnㄗ ㄔㄢˇ
Phồn thể: 資產
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
property; assets
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TƯ · 10 nét
SẢN · 6 nét
sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản
Từ liên quan
- 工资 gōng zī — tiền lương, lương
- 资料 zī liào — tài liệu, tư liệu, dữ liệu; hồ sơ, thông tin
- 投资 tóu zī — đầu tư; vốn đầu tư
- 资金 zī jīn — vốn; tiền vốn; quỹ
- 资格 zī gé — tư cách; điều kiện; thâm niên
- 资源 Zī yuán — tài nguyên; nguồn lực
- 资助 zī zhù — to subsidize; to provide financial aid; subsidy
- 资本 zī běn — capital (economics)