资助
zī zhùㄗ ㄓㄨˋ
Phồn thể: 資助
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to subsidize; to provide financial aid; subsidy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TƯ · 10 nét
TRỢ · 7 nét
zī zhùㄗ ㄓㄨˋ
Phồn thể: 資助
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to subsidize; to provide financial aid; subsidy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TƯ · 10 nét
TRỢ · 7 nét