资深
zī shēnㄗ ㄕㄣ
Phồn thể: 資深
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(từ khu biệt)
veteran (journalist etc); senior; highly experienced
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TƯ · 10 nét
THÂM · 11 nét
sâu; (màu) đậm; sâu sắc; khuya
Từ liên quan
- 工资 gōng zī — tiền lương, lương
- 资料 zī liào — tài liệu, tư liệu, dữ liệu; hồ sơ, thông tin
- 投资 tóu zī — đầu tư; vốn đầu tư
- 资金 zī jīn — vốn; tiền vốn; quỹ
- 资格 zī gé — tư cách; điều kiện; thâm niên
- 资源 Zī yuán — tài nguyên; nguồn lực
- 资产 zī chǎn — property; assets
- 资助 zī zhù — to subsidize; to provide financial aid; subsidy