Bỏ qua, tới nội dung

资深

zī shēnㄗ ㄕㄣ

Phồn thể: 資深

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(từ khu biệt)

veteran (journalist etc); senior; highly experienced

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯ · 10 nét

THÂM · 11 nét

sâu; (màu) đậm; sâu sắc; khuya