Bỏ qua, tới nội dung

资本

zī běnㄗ ㄅㄣˇ

Phồn thể: 資本

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

capital (economics)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯ · 10 nét

BẢN · 5 nét

lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)