Bỏ qua, tới nội dung

资历

zī lìㄗ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 資歷

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

qualifications; experience; seniority

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯ · 10 nét

LỊCH · 4 nét