Bỏ qua, tới nội dung

质问

zhì wènㄓˋ ㄨㄣˋ

Phồn thể: 質問

HSK 3.0 · 7–9

质问 (zhì wèn) nghĩa là to question; to ask questions; to inquire; to bring to account; to interrogate.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to question; to ask questions; to inquire; to bring to account; to interrogate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHẤT · 8 nét

VẤN · 6 nét

hỏi; hỏi thăm