人质
rén zhìㄖㄣˊ ㄓˋ
Phồn thể: 人質
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
hostage
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÂN · 2 nét
người; con người
CHẤT · 8 nét
rén zhìㄖㄣˊ ㄓˋ
Phồn thể: 人質
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
hostage
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHÂN · 2 nét
người; con người
CHẤT · 8 nét