Bỏ qua, tới nội dung

素质

sù zhìㄙㄨˋ ㄓˋ

Phồn thể: 素質

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

inner quality; basic essence

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỐ · 10 nét

CHẤT · 8 nét