Bỏ qua, tới nội dung

蛋白质

dàn bái zhìㄉㄢˋ ㄅㄞˊ ㄓˋ

Phồn thể: 蛋白質

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

protein

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢN · 11 nét

BẠCH · 5 nét

trắng; uổng công, phí; không mất tiền; họ Bạch

CHẤT · 8 nét