质朴
zhì pǔㄓˋ ㄆㄨˇ
Phồn thể: 質樸
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
simple; plain; unadorned; unaffected; unsophisticated; rustic; earthy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHẤT · 8 nét
PHÁC · 6 nét
zhì pǔㄓˋ ㄆㄨˇ
Phồn thể: 質樸
HSK 3.0 · 7–9
simple; plain; unadorned; unaffected; unsophisticated; rustic; earthy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHẤT · 8 nét
PHÁC · 6 nét