质地
zhì dìㄓˋ ㄉㄧˋ
Phồn thể: 質地
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
texture; background (texture); grain; quality; character; disposition
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHẤT · 8 nét
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)