责备
zé bèiㄗㄜˊ ㄅㄟˋ
Hán Việt: TRÁCH BỊ
Phồn thể: 責備
HSK 5HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
trách mắng, trách móc, khiển trách
Ví dụ
妈妈没有责备我,只是让我下次小心。
mā ma méi yǒu zé bèi wǒ, zhǐ shì ràng wǒ xià cì xiǎo xīn.
Mẹ không trách tôi, chỉ bảo lần sau cẩn thận.
出了问题,不要只会责备别人。
chū le wèn tí, bú yào zhī huì zé bèi bié rén.
Xảy ra chuyện thì đừng chỉ biết trách người khác.
他用责备的眼光看着我。
tā yòng zé bèi de yǎn guāng kàn zhe wǒ.
Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt trách móc.
Từ hay nhầm
- 批评 — 批评 là phê bình, góp ý (có thể khách quan, công khai); 责备 nặng về cảm xúc trách móc.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÁCH · 8 nét
BỊ · 8 nét