Bỏ qua, tới nội dung

责任

zé rènㄗㄜˊ ㄖㄣˋ

Hán Việt: TRÁCH NHIỆM

Phồn thể: 責任

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

trách nhiệm; lỗi, phần lỗi

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 照顾孩子是父母的责任。

    zhào gù hái zi shì fù mǔ de zé rèn.

    Chăm sóc con cái là trách nhiệm của bố mẹ.

  • 这次出错是我的责任。

    zhè cì chū cuò shì wǒ de zé rèn.

    Lần này sai sót là lỗi của tôi.

  • 他是一个有责任心的人。

    tā shì yí gè yǒu zé rèn xīn de rén.

    Anh ấy là người có tinh thần trách nhiệm.

Từ hay nhầm

  • 负责 — 责任 là danh từ (trách nhiệm); 负责 là động từ (phụ trách, chịu trách nhiệm).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÁCH · 8 nét

NHIỆM · 6 nét