谴责
qiǎn zéㄑㄧㄢˇ ㄗㄜˊ
Phồn thể: 譴責
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to denounce; to condemn; to criticize; condemnation; criticism
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
TRÁCH · 8 nét
qiǎn zéㄑㄧㄢˇ ㄗㄜˊ
Phồn thể: 譴責
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to denounce; to condemn; to criticize; condemnation; criticism
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
TRÁCH · 8 nét