象
xiàng
Phồn thể: 象
TOCFL 4
Nghĩa
elephant; shape; form; appearance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TƯỢNG · 11 nét
Từ liên quan
- 印象 yìn xiàng — ấn tượng
- 想象 xiǎng xiàng — tưởng tượng, hình dung; trí tưởng tượng
- 对象 duì xiàng — đối tượng; người yêu; bạn đời (khẩu ngữ)
- 形象 xíng xiàng — hình ảnh; hình tượng; sinh động
- 现象 xiàn xiàng — hiện tượng
- 象征 xiàng zhēng — tượng trưng, biểu tượng; tượng trưng cho
- 大象 dà xiàng — con voi
- 抽象 chōu xiàng — trừu tượng