现象
xiàn xiàngㄒㄧㄢˋ ㄒㄧㄤˋ
Hán Việt: HIỆN TƯỢNG
Phồn thể: 現象
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
hiện tượng
Lượng từ đi kèm: 个、种
Ví dụ
这是一种很正常的现象。
zhè shì yì zhǒng hěn zhèng cháng de xiàn xiàng.
Đây là một hiện tượng rất bình thường.
城市里堵车的现象越来越严重。
chéng shì lǐ dǔ chē de xiàn xiàng yuè lái yuè yán zhòng.
Tình trạng tắc đường ở thành phố ngày càng nghiêm trọng.
下雨前常有一些自然现象。
xià yǔ qián cháng yǒu yì xiē zì rán xiàn xiàng.
Trước khi mưa thường có một số hiện tượng tự nhiên.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỆN · 8 nét
TƯỢNG · 11 nét
Từ liên quan
- 现在 xiàn zài — bây giờ, hiện nay
- 发现 fā xiàn — phát hiện, nhận ra; sự phát hiện
- 出现 chū xiàn — xuất hiện; xảy ra (sự cố)
- 现代 Xiàn dài — hiện đại; thời hiện đại; (cũng là tên hãng Hyundai)
- 表现 biǎo xiàn — biểu hiện, thể hiện; sự thể hiện, thành tích (học tập, công việc)
- 实现 shí xiàn — thực hiện, biến thành hiện thực, đạt được (ước mơ, mục tiêu)
- 现实 xiàn shí — hiện thực, thực tế; thực tế, thực dụng
- 现金 xiàn jīn — tiền mặt