Bỏ qua, tới nội dung

调试

tiáo shìㄊㄧㄠˊ ㄕˋ

Phồn thể: 調試

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to debug; to adjust components during testing; debugging

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỀU · 10 nét

điều động, chuyển (công tác); điều tra (调查); giọng, âm điệu; thanh điệu

THÍ · 8 nét

thử; thi