调料
tiáo liàoㄊㄧㄠˊ ㄌㄧㄠˋ
Phồn thể: 調料
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
condiment; seasoning; flavoring
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỀU · 10 nét
điều động, chuyển (công tác); điều tra (调查); giọng, âm điệu; thanh điệu
LIỆU · 10 nét