Bỏ qua, tới nội dung

调度

diào dùㄉㄧㄠˋ ㄉㄨˋ

Phồn thể: 調度

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ, danh từ)

to dispatch (vehicles, staff etc); to schedule; to manage; dispatcher; scheduler

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỀU · 10 nét

điều động, chuyển (công tác); điều tra (调查); giọng, âm điệu; thanh điệu

ĐẠC · 9 nét

độ (nhiệt độ, góc); mức độ; trải qua (thời gian); lần