Bỏ qua, tới nội dung

调动

diào dòngㄉㄧㄠˋ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 調動

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

to transfer; to maneuver (troops etc); movement of personnel; to mobilize; to bring into play

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỀU · 10 nét

điều động, chuyển (công tác); điều tra (调查); giọng, âm điệu; thanh điệu

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động