Bỏ qua, tới nội dung

说笑

shuō xiào

Phồn thể: 說笑

TOCFL 5

Nghĩa

to chat and laugh; to crack jokes; to banter

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THUYẾT · 9 nét

thuyết phục (trong 游说)

TIẾU · 10 nét

cười; cười nhạo