说情
shuō qíngㄕㄨㄛ ㄑㄧㄥˊ
Phồn thể: 說情
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to intercede; to plead for sb else
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THUYẾT · 9 nét
thuyết phục (trong 游说)
TÌNH · 11 nét
Từ liên quan
- 说话 shuō huà — nói, nói chuyện
- 说明 shuō míng — giải thích, nói rõ; cho thấy, chứng tỏ; bản hướng dẫn
- 小说 xiǎo shuō — tiểu thuyết, truyện
- 传说 chuán shuō — truyền thuyết; nghe đồn, tương truyền
- 据说 jù shuō — nghe nói, người ta nói rằng
- 说不定 shuō bu dìng — không chừng, biết đâu, có lẽ; khó nói
- 说服 shuō fú — thuyết phục
- 胡说 hú shuō — nói bậy, nói nhảm, nói linh tinh