Bỏ qua, tới nội dung

证实

zhèng shíㄓㄥˋ ㄕˊ

Phồn thể: 證實

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to confirm (sth to be true); to verify

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỨNG · 7 nét

giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng

THỰC · 8 nét