验证
yàn zhèngㄧㄢˋ ㄓㄥˋ
Phồn thể: 驗證
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to inspect and verify; experimental verification; to validate (a theory); to authenticate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGHIỆM · 10 nét
CHỨNG · 7 nét
giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng
Từ liên quan
- 经验 jīng yàn — kinh nghiệm
- 实验 shí yàn — thí nghiệm; thực nghiệm; làm thí nghiệm
- 体验 tǐ yàn — trải nghiệm, tự mình trải qua
- 测验 cè yàn — bài kiểm tra; kiểm tra, sát hạch
- 试验 shì yàn — thử nghiệm; thí nghiệm; chạy thử
- 检验 jiǎn yàn — to inspect; to examine; to test
- 考验 kǎo yàn — to test; to put to the test; trial; ordeal
- 化验 huà yàn — chemical examination; to do a lab test