证书
zhèng shūㄓㄥˋ ㄕㄨ
Hán Việt: CHỨNG THƯ
Phồn thể: 證書
HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
giấy chứng nhận, chứng chỉ, bằng
Ví dụ
我考到了HSK五级证书。
wǒ kǎo dào le HSK wǔ jí zhèng shū.
Tôi đã thi đỗ chứng chỉ HSK cấp 5.
找工作时要带上你的证书。
zhǎo gōng zuò shí yào dài shàng nǐ de zhèng shū.
Đi xin việc nhớ mang theo các chứng chỉ của bạn.
完成培训后会发证书。
wán chéng péi xùn hòu huì fā zhèng shū.
Hoàn thành khóa đào tạo sẽ được cấp giấy chứng nhận.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỨNG · 7 nét
giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng
THƯ · 4 nét
sách; thư (văn cổ); (viết tắt: Kinh Thư)
Từ liên quan
- 保证 bǎo zhèng — bảo đảm, cam đoan; sự bảo đảm
- 证明 zhèng míng — chứng minh; giấy chứng nhận, giấy xác nhận
- 签证 qiān zhèng — thị thực, visa; cấp thị thực
- 证据 zhèng jù — chứng cứ; bằng chứng
- 证件 zhèng jiàn — giấy tờ (tùy thân), chứng từ
- 证实 zhèng shí — to confirm (sth to be true); to verify
- 验证 yàn zhèng — to inspect and verify; experimental verification; to validate (a theory); to authenticate
- 论证 lùn zhèng — to prove a point; to expound on; to demonstrate or prove (through argument); proof