Bỏ qua, tới nội dung

论证

lùn zhèngㄌㄨㄣˋ ㄓㄥˋ

Phồn thể: 論證

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to prove a point; to expound on; to demonstrate or prove (through argument); proof

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LUẬN · 6 nét

CHỨNG · 7 nét

giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng