证券
zhèng quàn
Phồn thể: 證券
TOCFL 5
Nghĩa
negotiable security (financial); certificate; stocks and bonds
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỨNG · 7 nét
giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng
8 nét
Từ liên quan
- 保证 bǎo zhèng — bảo đảm, cam đoan; sự bảo đảm
- 证明 zhèng míng — chứng minh; giấy chứng nhận, giấy xác nhận
- 签证 qiān zhèng — thị thực, visa; cấp thị thực
- 证据 zhèng jù — chứng cứ; bằng chứng
- 证件 zhèng jiàn — giấy tờ (tùy thân), chứng từ
- 证实 zhèng shí — to confirm (sth to be true); to verify
- 证书 zhèng shū — giấy chứng nhận, chứng chỉ, bằng
- 验证 yàn zhèng — to inspect and verify; experimental verification; to validate (a theory); to authenticate