Bỏ qua, tới nội dung

证券

zhèng quàn

Phồn thể: 證券

TOCFL 5

Nghĩa

negotiable security (financial); certificate; stocks and bonds

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỨNG · 7 nét

giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng

8 nét