Bỏ qua, tới nội dung

设法

shè fǎㄕㄜˋ ㄈㄚˇ

Phồn thể: 設法

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to try; to make an attempt; to think of a way (to accomplish sth)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIẾT · 6 nét

PHÁP · 8 nét

phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)