设想
shè xiǎngㄕㄜˋ ㄒㄧㄤˇ
Phồn thể: 設想
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to imagine; to assume; to envisage; tentative plan; to have consideration for
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THIẾT · 6 nét
TƯỞNG · 13 nét
muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng
Từ liên quan
- 设计 shè jì — thiết kế; bản thiết kế
- 设备 shè bèi — thiết bị
- 设施 shè shī — cơ sở vật chất, trang thiết bị, công trình
- 建设 jiàn shè — xây dựng, kiến thiết
- 设置 shè zhì — cài đặt, thiết lập; đặt ra, bố trí
- 假设 jiǎ shè — to suppose; to presume; to assume; supposing that ...; if; hypothesis; conjecture
- 设立 shè lì — thành lập, lập ra, đặt (cơ quan, chi nhánh, giải thưởng…)
- 想方设法 xiǎng fāng shè fǎ — to think up every possible method (idiom); to devise ways and means; to try this, that and the other