Bỏ qua, tới nội dung

设想

shè xiǎngㄕㄜˋ ㄒㄧㄤˇ

Phồn thể: 設想

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to imagine; to assume; to envisage; tentative plan; to have consideration for

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIẾT · 6 nét

TƯỞNG · 13 nét

muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng