Bỏ qua, tới nội dung

假设

jiǎ shèㄐㄧㄚˇ ㄕㄜˋ

Phồn thể: 假設

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh từ)

to suppose; to presume; to assume; supposing that ...; if; hypothesis; conjecture

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁ · 11 nét

cách đọc rất hiếm, gần như không dùng; chữ này thường đọc jiǎ (giả) hoặc jià (kỳ nghỉ)

THIẾT · 6 nét