Bỏ qua, tới nội dung

设定

shè dìngㄕㄜˋ ㄉㄧㄥˋ

Phồn thể: 設定

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to set; to set up; to install; setting; preferences

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIẾT · 6 nét

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định