Bỏ qua, tới nội dung

议论

yì lùnㄧˋ ㄌㄨㄣˋ

Hán Việt: NGHỊ LUẬN

Phồn thể: 議論

HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

bàn tán, bàn luận; lời bàn tán

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 大家都在议论这件事。

    dà jiā dōu zài yì lùn zhè jiàn shì.

    Mọi người đều đang bàn tán về chuyện này.

  • 别在背后议论别人。

    bié zài bèi hòu yì lùn bié rén.

    Đừng bàn tán sau lưng người khác.

  • 他的决定引起了很多议论。

    tā de jué dìng yǐn qǐ le hěn duō yì lùn.

    Quyết định của anh ấy gây ra nhiều lời bàn tán.

Từ hay nhầm

  • 讨论 — 讨论 là thảo luận nghiêm túc để giải quyết vấn đề; 议论 là bàn tán, nhận xét, thường về người/việc khác.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGHỊ · 5 nét

LUẬN · 6 nét