论点
lùn diǎn
Phồn thể: 論點
TOCFL 5
Nghĩa
argument; line of reasoning; thesis; point (of discussion)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LUẬN · 6 nét
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
Từ liên quan
- 讨论 tǎo lùn — thảo luận, bàn bạc
- 无论 wú lùn — bất kể, bất luận, dù
- 理论 lǐ lùn — lý luận, lý thuyết; tranh luận phải trái
- 结论 jié lùn — kết luận
- 论文 lùn wén — luận văn, bài báo khoa học
- 争论 zhēng lùn — tranh luận, cãi nhau; cuộc tranh luận
- 辩论 biàn lùn — tranh luận; biện luận; cuộc tranh biện
- 议论 yì lùn — bàn tán, bàn luận; lời bàn tán