Bỏ qua, tới nội dung

论点

lùn diǎn

Phồn thể: 論點

TOCFL 5

Nghĩa

argument; line of reasoning; thesis; point (of discussion)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LUẬN · 6 nét

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)