Bỏ qua, tới nội dung

记性

jì xingㄐㄧˋ ㄒㄧㄥ˙

Phồn thể: 記性

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

memory (ability to retain information)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KÝ · 5 nét

nhớ, ghi nhớ; ghi, chép

TÍNH · 8 nét

tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính