记号
jì haoㄐㄧˋ ㄏㄠ˙
Phồn thể: 記號
HSK 3.0 · 7–9
记号 (jì hao) nghĩa là mark; symbol; notation; seal.
Nghĩa(danh từ)
mark; symbol; notation; seal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KÝ · 5 nét
nhớ, ghi nhớ; ghi, chép
HIỆU · 5 nét
gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)