Bỏ qua, tới nội dung

认错

rèn cuòㄖㄣˋ ㄘㄨㄛˋ

Phồn thể: 認錯

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to admit an error; to acknowledge one's mistake

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẬN · 4 nét

nhận ra, nhận biết; thừa nhận; nhận (làm con nuôi, họ hàng)

THÁC · 13 nét

sai, nhầm; lỗi